TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égrillard

/e.ɡʁi.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

égrillard nghĩa là nhả nhớt.

Nghĩa của égrillard

Tính từ

  1. Nhả nhớt.
    • Humeur égrillardetính nhả nhớt

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nhả nhớt.

Dạng từ của égrillard

Số nhiềuégrillards
Giống cáiégrillarde /e.ɡʁi.jaʁd/
Giống cái số nhiềuégrillardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với égrillard

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ribald, bawdy, libertine

Câu hỏi thường gặp

égrillard nghĩa là gì?

égrillard (tính từ, danh từ) nghĩa là nhả nhớt.

égrillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égrillard (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡʁi.jaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.