TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éditionner

giọng máy của trình duyệt

éditionner nghĩa là đánh số xuất bản.

Nghĩa của éditionner

Ngoại động từ

  1. Nghĩa mới Đánh số xuất bản (lần xuất bản, sổ sách...).

Câu hỏi thường gặp

éditionner nghĩa là gì?

éditionner (ngoại động từ) nghĩa là đánh số xuất bản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.