éden
danh từ giống đực (m)
/e.dɛn/ giọng máy của trình duyệt
éden nghĩa là nơi tiên cảnh, chốn bồng lai.
Nghĩa của éden
Danh từ · giống đực
- Nghĩa bóng Nơi tiên cảnh, chốn bồng lai.
Dạng từ của éden
Đi với mạo từ: un éden · l'éden
| Số nhiều | édens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éden
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Eden (earthly paradise)
Câu hỏi thường gặp
éden nghĩa là gì?
éden (danh từ) nghĩa là nơi tiên cảnh, chốn bồng lai.
éden phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éden (giọng Pháp chuẩn): /e.dɛn/.
éden là giống đực hay giống cái?
éden là danh từ giống đực (dùng với un, le).