TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éden

danh từ giống đực (m)
/e.dɛn/ giọng máy của trình duyệt

éden nghĩa là nơi tiên cảnh, chốn bồng lai.

Nghĩa của éden

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa bóng Nơi tiên cảnh, chốn bồng lai.

Dạng từ của éden

Đi với mạo từ: un éden · l'éden

Số nhiềuédens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éden

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Eden (earthly paradise)

Câu hỏi thường gặp

éden nghĩa là gì?

éden (danh từ) nghĩa là nơi tiên cảnh, chốn bồng lai.

éden phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éden (giọng Pháp chuẩn): /e.dɛn/.

éden là giống đực hay giống cái?

éden là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.