écrivasser
giọng máy của trình duyệt
écrivasser nghĩa là Như écrivailler.
Nghĩa của écrivasser
Nội động từ
- Thân mật Như écrivailler.
Câu hỏi thường gặp
écrivasser nghĩa là gì?
écrivasser (nội động từ) nghĩa là Như écrivailler.
écrivasser nghĩa là Như écrivailler.
écrivasser (nội động từ) nghĩa là Như écrivailler.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.