TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écrivasser

giọng máy của trình duyệt

écrivasser nghĩa là Như écrivailler.

Nghĩa của écrivasser

Nội động từ

  1. Thân mật Như écrivailler.

Câu hỏi thường gặp

écrivasser nghĩa là gì?

écrivasser (nội động từ) nghĩa là Như écrivailler.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.