TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écorchure

danh từ giống cái (f)
/e.kɔʁ.ʃyːʁ/ giọng máy của trình duyệt

écorchure nghĩa là chỗ trợt da, chỗ sầy da.

Nghĩa của écorchure

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ trợt da, chỗ sầy da.

Dạng từ của écorchure

Đi với mạo từ: une écorchure · l'écorchure

Số nhiềuécorchures

Họ từ của écorchure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burn (on the skin); graze (on the skin)

Câu hỏi thường gặp

écorchure nghĩa là gì?

écorchure (danh từ) nghĩa là chỗ trợt da, chỗ sầy da.

écorchure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écorchure (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔʁ.ʃyːʁ/.

écorchure là giống đực hay giống cái?

écorchure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.