TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

économiste

danh từ cả hai giống
/e.kɔ.nɔ.mist/ giọng máy của trình duyệt

économiste nghĩa là nhà kinh tế học.

Nghĩa của économiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà kinh tế học.
  2. Người theo thuyết kinh tế.

Dạng từ của économiste

Số nhiềuéconomistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ economist

Câu hỏi thường gặp

économiste nghĩa là gì?

économiste (danh từ) nghĩa là nhà kinh tế học.

économiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của économiste (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.nɔ.mist/.

économiste là giống đực hay giống cái?

économiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.