TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

économisme

danh từ giống đực (m)
/e.kɔ.nɔ.mism/ giọng máy của trình duyệt

économisme nghĩa là thuyết kinh tế.

Nghĩa của économisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết kinh tế.

Dạng từ của économisme

Đi với mạo từ: un économisme · l'économisme

Số nhiềuéconomismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ economism

Câu hỏi thường gặp

économisme nghĩa là gì?

économisme (danh từ) nghĩa là thuyết kinh tế.

économisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của économisme (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.nɔ.mism/.

économisme là giống đực hay giống cái?

économisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.