TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

économiseur

danh từ giống đực (m)
/e.kɔ.nɔ.mi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

économiseur nghĩa là bộ hâm nước.

Nghĩa của économiseur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Bộ tiết kiệm chất đốt; bộ hâm nước.

Dạng từ của économiseur

Đi với mạo từ: un économiseur · l'économiseur

Số nhiềuéconomiseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ economiser

Câu hỏi thường gặp

économiseur nghĩa là gì?

économiseur (danh từ) nghĩa là bộ hâm nước.

économiseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của économiseur (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.nɔ.mi.zœʁ/.

économiseur là giống đực hay giống cái?

économiseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.