TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écolage

danh từ giống đực (m)
/e.kɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

écolage nghĩa là Sự huấn luyện hàng không.

Nghĩa của écolage

Danh từ · giống đực

  1. Sự huấn luyện hàng không.

Dạng từ của écolage

Đi với mạo từ: un écolage · l'écolage

Số nhiềuécolages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ training

Câu hỏi thường gặp

écolage nghĩa là gì?

écolage (danh từ) nghĩa là Sự huấn luyện hàng không.

écolage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écolage (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.laʒ/.

écolage là giống đực hay giống cái?

écolage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.