écolage
danh từ giống đực (m)
/e.kɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
écolage nghĩa là Sự huấn luyện hàng không.
Nghĩa của écolage
Danh từ · giống đực
- Sự huấn luyện hàng không.
Dạng từ của écolage
Đi với mạo từ: un écolage · l'écolage
| Số nhiều | écolages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ training
Câu hỏi thường gặp
écolage nghĩa là gì?
écolage (danh từ) nghĩa là Sự huấn luyện hàng không.
écolage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écolage (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.laʒ/.
écolage là giống đực hay giống cái?
écolage là danh từ giống đực (dùng với un, le).