écolâtre
danh từ giống đực (m)
/e.kɔ.latʁ/ giọng máy của trình duyệt
écolâtre nghĩa là trưởng giáo trường đạo.
Nghĩa của écolâtre
Danh từ · giống đực
- Sử học Trưởng giáo trường đạo.
Dạng từ của écolâtre
Đi với mạo từ: un écolâtre · l'écolâtre
| Số nhiều | écolâtres |
Họ từ của écolâtre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schoolmaster of a medieval cathedral school; teacher
Câu hỏi thường gặp
écolâtre nghĩa là gì?
écolâtre (danh từ) nghĩa là trưởng giáo trường đạo.
écolâtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écolâtre (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.latʁ/.
écolâtre là giống đực hay giống cái?
écolâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).