TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écolâtre

danh từ giống đực (m)
/e.kɔ.latʁ/ giọng máy của trình duyệt

écolâtre nghĩa là trưởng giáo trường đạo.

Nghĩa của écolâtre

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Trưởng giáo trường đạo.

Dạng từ của écolâtre

Đi với mạo từ: un écolâtre · l'écolâtre

Số nhiềuécolâtres

Họ từ của écolâtre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schoolmaster of a medieval cathedral school; teacher

Câu hỏi thường gặp

écolâtre nghĩa là gì?

écolâtre (danh từ) nghĩa là trưởng giáo trường đạo.

écolâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écolâtre (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.latʁ/.

écolâtre là giống đực hay giống cái?

écolâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.