TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclusage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

éclusage nghĩa là sự cho qua âu.

Nghĩa của éclusage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho (thuyền) qua âu.

Dạng từ của éclusage

Đi với mạo từ: un éclusage · l'éclusage

Số nhiềuéclusages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passing (of a boat) through a lock (in a canal); lock (in a canal)

Câu hỏi thường gặp

éclusage nghĩa là gì?

éclusage (danh từ) nghĩa là sự cho qua âu.

éclusage là giống đực hay giống cái?

éclusage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.