TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écliptique

danh từ giống đực (m)
/e.klip.tik/ giọng máy của trình duyệt

écliptique nghĩa là hoàng đạo.

Nghĩa của écliptique

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn học Hoàng đạo.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ xem éclipse — Thiên thực.

Dạng từ của écliptique

Đi với mạo từ: un écliptique · l'écliptique

Số nhiềuécliptiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ecliptic, ecliptical
  • Danh từ ecliptic

Câu hỏi thường gặp

écliptique nghĩa là gì?

écliptique (danh từ, tính từ) nghĩa là hoàng đạo.

écliptique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écliptique (giọng Pháp chuẩn): /e.klip.tik/.

écliptique là giống đực hay giống cái?

écliptique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.