TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclisse

danh từ giống cái (f)
/e.klis/ giọng máy của trình duyệt

éclisse nghĩa là mảnh gỗ hình nêm, gỗ làm cạnh đàn.

Nghĩa của éclisse

Danh từ · giống cái

  1. Mảnh gỗ hình nêm.
  2. Gỗ làm cạnh đàn.
  3. Y học Nẹp (bó chỗ xương gãy).
  4. Liếp để ráo pho mát.
  5. Đường sắt Đoạn ốp đầu rây.

Dạng từ của éclisse

Đi với mạo từ: une éclisse · l'éclisse

Số nhiềuéclisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ splint; spline; fishplate

Câu hỏi thường gặp

éclisse nghĩa là gì?

éclisse (danh từ) nghĩa là mảnh gỗ hình nêm, gỗ làm cạnh đàn.

éclisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclisse (giọng Pháp chuẩn): /e.klis/.

éclisse là giống đực hay giống cái?

éclisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.