éclaboussure
éclaboussure nghĩa là bùn bắn lên, nước bắn lên, điều xấu lây.
Nghĩa của éclaboussure
Danh từ · giống cái
- Bùn bắn lên, nước bắn lên.
- Điều xấu lây.
- Les éclaboussures d'un scandalenhững điều xấu lây của một việc tai tiếng
Dạng từ của éclaboussure
Đi với mạo từ: une éclaboussure · l'éclaboussure
| Số nhiều | éclaboussures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclaboussure
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ splash, splatter
Câu hỏi thường gặp
éclaboussure nghĩa là gì?
éclaboussure (danh từ) nghĩa là bùn bắn lên, nước bắn lên, điều xấu lây.
éclaboussure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éclaboussure (giọng Pháp chuẩn): /e.kla.bu.syʁ/.
éclaboussure là giống đực hay giống cái?
éclaboussure là danh từ giống cái (dùng với une, la).