TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclaboussure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.kla.bu.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

éclaboussure nghĩa là bùn bắn lên, nước bắn lên, điều xấu lây.

Nghĩa của éclaboussure

Danh từ · giống cái

  1. Bùn bắn lên, nước bắn lên.
  2. Điều xấu lây.
    • Les éclaboussures d'un scandalenhững điều xấu lây của một việc tai tiếng

Dạng từ của éclaboussure

Đi với mạo từ: une éclaboussure · l'éclaboussure

Số nhiềuéclaboussures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclaboussure

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ splash, splatter

Câu hỏi thường gặp

éclaboussure nghĩa là gì?

éclaboussure (danh từ) nghĩa là bùn bắn lên, nước bắn lên, điều xấu lây.

éclaboussure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclaboussure (giọng Pháp chuẩn): /e.kla.bu.syʁ/.

éclaboussure là giống đực hay giống cái?

éclaboussure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.