échinocactus nghĩa là cây long noãn, cây rừng rồng.
Nghĩa của échinocactus
Danh từ · giống đực
Thực vật học Cây long noãn, cây rừng rồng (họ xương rồng).
Dạng từ của échinocactus
Đi với mạo từ: un échinocactus · l'échinocactus
Câu hỏi thường gặp
échinocactus nghĩa là gì?
échinocactus (danh từ) nghĩa là cây long noãn, cây rừng rồng.
échinocactus là giống đực hay giống cái?
échinocactus là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.