TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échauguette

danh từ giống cái (f)
/e.ʃo.ɡɛt/ giọng máy của trình duyệt

échauguette nghĩa là chòi canh.

Nghĩa của échauguette

Danh từ · giống cái

  1. Chòi canh.

Dạng từ của échauguette

Đi với mạo từ: une échauguette · l'échauguette

Số nhiềuéchauguettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échauguette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watchtower (attached to a medieval building); bartisan

Câu hỏi thường gặp

échauguette nghĩa là gì?

échauguette (danh từ) nghĩa là chòi canh.

échauguette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échauguette (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃo.ɡɛt/.

échauguette là giống đực hay giống cái?

échauguette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.