TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échauffant

/eʃofɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

échauffant nghĩa là nhiệt.

Nghĩa của échauffant

Tính từ

  1. Nhiệt.
    • Mets échauffantmón ăn nhiệt (làm tăng thân nhiệt, gây táo bón)

Câu hỏi thường gặp

échauffant nghĩa là gì?

échauffant (tính từ) nghĩa là nhiệt.

échauffant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échauffant (giọng Pháp chuẩn): /eʃofɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.