TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échaudé

danh từ giống đực (m)
/e.ʃɔ.de/ giọng máy của trình duyệt

échaudé nghĩa là bánh nhúng.

Nghĩa của échaudé

Danh từ · giống đực

  1. Bánh nhúng.

Dạng từ của échaudé

Đi với mạo từ: un échaudé · l'échaudé

Số nhiềuéchaudés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échaudé

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

échaudé nghĩa là gì?

échaudé (danh từ) nghĩa là bánh nhúng.

échaudé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échaudé (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɔ.de/.

échaudé là giống đực hay giống cái?

échaudé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.