TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échaudage

danh từ giống đực (m)
/eʃodaʒ/ giọng máy của trình duyệt

échaudage nghĩa là sự rửa nước nóng, sự trụng nước sôi.

Nghĩa của échaudage

Danh từ · giống đực

  1. Sự rửa nước nóng; sự trụng nước sôi.
  2. Nông nghiệp sự bị táp nắng.

Dạng từ của échaudage

Đi với mạo từ: un échaudage · l'échaudage

Câu hỏi thường gặp

échaudage nghĩa là gì?

échaudage (danh từ) nghĩa là sự rửa nước nóng, sự trụng nước sôi.

échaudage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échaudage (giọng Pháp chuẩn): /eʃodaʒ/.

échaudage là giống đực hay giống cái?

échaudage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.