TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échassier

danh từ giống đực (m)
/e.ʃa.sje/ giọng máy của trình duyệt

échassier nghĩa là chim cao cẳng, bộ chim cao cẳng, cao cẳng.

Nghĩa của échassier

Danh từ · giống đực

  1. Chim cao cẳng.
  2. Số nhiều, động vật học, từ cũ nghĩa cũ Bộ chim cao cẳng (nay chia thành nhiều bộ: bộ cò, bộ dẽ, bộ gà nước).

Tính từ

  1. Động vật học Cao cẳng.
    • Oiseau échassierchim cao cẳng

Dạng từ của échassier

Đi với mạo từ: un échassier · l'échassier

Số nhiềuéchassiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échassier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stiltwalker; any of a number of wading birds. (Note that this does not always directly correspond to English wading bird.)

Câu hỏi thường gặp

échassier nghĩa là gì?

échassier (danh từ, tính từ) nghĩa là chim cao cẳng, bộ chim cao cẳng, cao cẳng.

échassier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échassier (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃa.sje/.

échassier là giống đực hay giống cái?

échassier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.