TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échasse

danh từ giống cái (f)
/e.ʃas/ giọng máy của trình duyệt

échasse nghĩa là cà kheo, chim cà kheo.

Nghĩa của échasse

Danh từ · giống cái

  1. Cà kheo.
  2. Động vật học Chim cà kheo.
    • être monté sur des écharsescó chân dài

Dạng từ của échasse

Đi với mạo từ: une échasse · l'échasse

Số nhiềuéchasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échasse

Đồng nghĩa

Họ từ của échasse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stilt (piece of wood used to appear taller); One of a number of stilt birds, not always directly corresponding to English stilt

Câu hỏi thường gặp

échasse nghĩa là gì?

échasse (danh từ) nghĩa là cà kheo, chim cà kheo.

échasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échasse (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃas/.

échasse là giống đực hay giống cái?

échasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.