écang
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
écang nghĩa là cái dùi giập.
Nghĩa của écang
Danh từ · giống đực
- Cái dùi giập (thân cây lanh, cây gai dầu, để tách vỏ).
Dạng từ của écang
Đi với mạo từ: un écang · l'écang
| Số nhiều | écangs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swingle; scutch
Câu hỏi thường gặp
écang nghĩa là gì?
écang (danh từ) nghĩa là cái dùi giập.
écang là giống đực hay giống cái?
écang là danh từ giống đực (dùng với un, le).