TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écale

danh từ giống cái (f)
/e.kal/ giọng máy của trình duyệt

écale nghĩa là vỏ cứng.

Nghĩa của écale

Danh từ · giống cái

  1. Vỏ cứng (của một số quả).
    • écale de noixvỏ cứng quả óc chó

Dạng từ của écale

Đi với mạo từ: une écale · l'écale

Số nhiềuécales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écale

Đồng nghĩa

Họ từ của écale

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ husk; pod; shell (of nut); fish scale

Câu hỏi thường gặp

écale nghĩa là gì?

écale (danh từ) nghĩa là vỏ cứng.

écale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écale (giọng Pháp chuẩn): /e.kal/.

écale là giống đực hay giống cái?

écale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.