TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écaillé

/e.ka.je/ giọng máy của trình duyệt

écaillé nghĩa là tróc vảy, bong vảy.

Nghĩa của écaillé

Tính từ

  1. Tróc vảy, bong vảy (bức tranh).
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có trang trí hình vảy cá.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Có vảy.
    • Poisson écaillécá có vảy

Dạng từ của écaillé

Số nhiềuécaillés
Giống cáiécaillée
Giống cái số nhiềuécaillées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écaillé

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

écaillé nghĩa là gì?

écaillé (tính từ) nghĩa là tróc vảy, bong vảy.

écaillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écaillé (giọng Pháp chuẩn): /e.ka.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.