TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écaillure

danh từ giống cái (f)
/e.ka.jyʁ/ giọng máy của trình duyệt

écaillure nghĩa là mảng tróc, bộ vảy.

Nghĩa của écaillure

Danh từ · giống cái

  1. Mảng tróc.
    • Les écaillures d'une miraillenhững mảng tróc ở tường
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Bộ vảy (của cá..).

Dạng từ của écaillure

Đi với mạo từ: une écaillure · l'écaillure

Số nhiềuécaillures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écaillure

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scales (of e.g. fish); scalework

Câu hỏi thường gặp

écaillure nghĩa là gì?

écaillure (danh từ) nghĩa là mảng tróc, bộ vảy.

écaillure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écaillure (giọng Pháp chuẩn): /e.ka.jyʁ/.

écaillure là giống đực hay giống cái?

écaillure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.