ébroudir
giọng máy của trình duyệt
ébroudir nghĩa là kéo thành dây.
Nghĩa của ébroudir
Ngoại động từ
- Kéo thành dây (kim loại).
Câu hỏi thường gặp
ébroudir nghĩa là gì?
ébroudir (ngoại động từ) nghĩa là kéo thành dây.
ébroudir nghĩa là kéo thành dây.
ébroudir (ngoại động từ) nghĩa là kéo thành dây.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.