TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éboueur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.bwœʁ/ giọng máy của trình duyệt

éboueur nghĩa là người dọn bùn rác, người hốt rác.

Nghĩa của éboueur

Danh từ · giống đực

  1. Người dọn bùn rác, người hốt rác (ở đường phố).

Dạng từ của éboueur

Đi với mạo từ: un éboueur · l'éboueur

Số nhiềuéboueurs
Giống cáiéboueuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éboueur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dustman, garbage man, garbage collector (person employed to collect refuse from people's homes and take it to be processed)

Câu hỏi thường gặp

éboueur nghĩa là gì?

éboueur (danh từ) nghĩa là người dọn bùn rác, người hốt rác.

éboueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éboueur (giọng Pháp chuẩn): /e.bwœʁ/.

éboueur là giống đực hay giống cái?

éboueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.