éboueur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.bwœʁ/ giọng máy của trình duyệt
éboueur nghĩa là người dọn bùn rác, người hốt rác.
Nghĩa của éboueur
Danh từ · giống đực
- Người dọn bùn rác, người hốt rác (ở đường phố).
Dạng từ của éboueur
Đi với mạo từ: un éboueur · l'éboueur
| Số nhiều | éboueurs |
| Giống cái | éboueuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éboueur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dustman, garbage man, garbage collector (person employed to collect refuse from people's homes and take it to be processed)
Câu hỏi thường gặp
éboueur nghĩa là gì?
éboueur (danh từ) nghĩa là người dọn bùn rác, người hốt rác.
éboueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éboueur (giọng Pháp chuẩn): /e.bwœʁ/.
éboueur là giống đực hay giống cái?
éboueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).