TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébouillantage

danh từ giống đực (m)
/ebujɑ̃taʒ/ giọng máy của trình duyệt

ébouillantage nghĩa là sự trụng nước sôi, sự giội nước sôi.

Nghĩa của ébouillantage

Danh từ · giống đực

  1. Sự trụng nước sôi, sự giội nước sôi.

Dạng từ của ébouillantage

Đi với mạo từ: un ébouillantage · l'ébouillantage

Câu hỏi thường gặp

ébouillantage nghĩa là gì?

ébouillantage (danh từ) nghĩa là sự trụng nước sôi, sự giội nước sôi.

ébouillantage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébouillantage (giọng Pháp chuẩn): /ebujɑ̃taʒ/.

ébouillantage là giống đực hay giống cái?

ébouillantage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.