TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébarbage

danh từ giống đực (m)
/e.baʁ.baʒ/ giọng máy của trình duyệt

ébarbage nghĩa là sự gọt hết xờm, sự xén mép thừa.

Nghĩa của ébarbage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự gọt hết xờm (ở đồ đúc).
  2. Sự xén mép thừa (giấy đóng sách).
  3. Sự bỏ râu (hạt đại mạch).
  4. Nông nghiệp sự xén rễ (khi bứng cây đưa trồng nơi khác).
  5. Sự cắt vây (cá, khi làm cá).
  6. Y học Sự bỏ thịt thối (ở vết thương).
  7. Sự gọt đường gờ chỗ nối (ở đồ gốm).

Dạng từ của ébarbage

Đi với mạo từ: un ébarbage · l'ébarbage

Câu hỏi thường gặp

ébarbage nghĩa là gì?

ébarbage (danh từ) nghĩa là sự gọt hết xờm, sự xén mép thừa.

ébarbage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébarbage (giọng Pháp chuẩn): /e.baʁ.baʒ/.

ébarbage là giống đực hay giống cái?

ébarbage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.