TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébahissement

danh từ giống đực (m)
/e.ba.is.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ébahissement nghĩa là sự sửng sốt, sự kinh ngạc.

Nghĩa của ébahissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sửng sốt, sự kinh ngạc.

Dạng từ của ébahissement

Đi với mạo từ: un ébahissement · l'ébahissement

Số nhiềuébahissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébahissement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astonishment

Câu hỏi thường gặp

ébahissement nghĩa là gì?

ébahissement (danh từ) nghĩa là sự sửng sốt, sự kinh ngạc.

ébahissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébahissement (giọng Pháp chuẩn): /e.ba.is.mɑ̃/.

ébahissement là giống đực hay giống cái?

ébahissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.