TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébène

danh từ giống cái (f)
/e.bɛn/ giọng máy của trình duyệt

ébène nghĩa là gỗ mun, màu đen nhánh.

Nghĩa của ébène

Danh từ · giống cái

  1. Gỗ mun.
  2. Màu đen nhánh.
    • Cheveux d'ébènetóc đen nhánh

Dạng từ của ébène

Đi với mạo từ: une ébène · l'ébène

Số nhiềuébènes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébène

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ebony
  • Tính từ ebony, ebony-colored

Câu hỏi thường gặp

ébène nghĩa là gì?

ébène (danh từ) nghĩa là gỗ mun, màu đen nhánh.

ébène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébène (giọng Pháp chuẩn): /e.bɛn/.

ébène là giống đực hay giống cái?

ébène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.