TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éburnéen

/e.byʁ.ne.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

éburnéen nghĩa là Xem éburné.

Nghĩa của éburnéen

Tính từ

  1. xem éburné — Như ngà.

Dạng từ của éburnéen

Số nhiềuéburnéens
Giống cáiéburnéenne
Giống cái số nhiềuéburnéennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éburnéen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ivorylike

Câu hỏi thường gặp

éburnéen nghĩa là gì?

éburnéen (tính từ) nghĩa là Xem éburné.

éburnéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éburnéen (giọng Pháp chuẩn): /e.byʁ.ne.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.