éburnéen
/e.byʁ.ne.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
éburnéen nghĩa là Xem éburné.
Nghĩa của éburnéen
Tính từ
- xem éburné — Như ngà.
Dạng từ của éburnéen
| Số nhiều | éburnéens |
| Giống cái | éburnéenne |
| Giống cái số nhiều | éburnéennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éburnéen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ivorylike
Câu hỏi thường gặp
éburnéen nghĩa là gì?
éburnéen (tính từ) nghĩa là Xem éburné.
éburnéen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éburnéen (giọng Pháp chuẩn): /e.byʁ.ne.ɛ̃/.