TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

âge du bronze

danh từ giống đực (m)
/aʒ dy bʁɔ̃z/ giọng máy của trình duyệt

âge du bronze nghĩa là thời đại đồ đồng.

Nghĩa của âge du bronze

Danh từ riêng · giống đực

  1. Thời đại đồ đồng. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của âge du bronze

Đi với mạo từ: un âge du bronze · l'âge du bronze

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bronze Age

Câu hỏi thường gặp

âge du bronze nghĩa là gì?

âge du bronze (danh từ riêng) nghĩa là thời đại đồ đồng.

âge du bronze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của âge du bronze (giọng Pháp chuẩn): /aʒ dy bʁɔ̃z/.

âge du bronze là giống đực hay giống cái?

âge du bronze là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.