âge du bronze
danh từ giống đực (m)
/aʒ dy bʁɔ̃z/ giọng máy của trình duyệt
âge du bronze nghĩa là thời đại đồ đồng.
Nghĩa của âge du bronze
Danh từ riêng · giống đực
- Thời đại đồ đồng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của âge du bronze
Đi với mạo từ: un âge du bronze · l'âge du bronze
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Bronze Age
Câu hỏi thường gặp
âge du bronze nghĩa là gì?
âge du bronze (danh từ riêng) nghĩa là thời đại đồ đồng.
âge du bronze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của âge du bronze (giọng Pháp chuẩn): /aʒ dy bʁɔ̃z/.
âge du bronze là giống đực hay giống cái?
âge du bronze là danh từ giống đực (dùng với un, le).