â
giọng máy của trình duyệt
â nghĩa là Chữ cái a có thêm dấu mũ, thể hiện phát âm của /ɑ/.
Nghĩa của â
Chữ cái
- Chữ cái a có thêm dấu mũ, thể hiện phát âm của /ɑ/.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Chữ cái the letter a with circumflex, used in French spelling, representing the phoneme /ɑ/
- Chữ cái the letter A with circumflex, used to indicate historical deletion of an adjacent ⟨s⟩. For example: pâte, formerly paste.
Câu hỏi thường gặp
â nghĩa là gì?
â (chữ cái) nghĩa là Chữ cái a có thêm dấu mũ, thể hiện phát âm của /ɑ/.