TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zoophore

danh từ giống đực (m)
/zɔ.ɔ.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

zoophore nghĩa là diềm mũ cột.

Nghĩa của zoophore

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc, từ cũ nghĩa cũ Diềm mũ cột (lúc đầu có trang trí hình động vật).

Dạng từ của zoophore

Đi với mạo từ: un zoophore · le zoophore

Số nhiềuzoophores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zoophore

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoophorus

Câu hỏi thường gặp

zoophore nghĩa là gì?

zoophore (danh từ) nghĩa là diềm mũ cột.

zoophore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zoophore (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.ɔ.fɔʁ/.

zoophore là giống đực hay giống cái?

zoophore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.