TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zoophobie

danh từ giống cái (f)
/zɔ.ɔ.fɔ.bi/ giọng máy của trình duyệt

zoophobie nghĩa là Ám ảnh sợ động vật.

Nghĩa của zoophobie

Danh từ · giống cái

  1. Ám ảnh sợ động vật.

Dạng từ của zoophobie

Đi với mạo từ: une zoophobie · la zoophobie

Số nhiềuzoophobies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zoophobie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoophobia

Câu hỏi thường gặp

zoophobie nghĩa là gì?

zoophobie (danh từ) nghĩa là Ám ảnh sợ động vật.

zoophobie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zoophobie (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.ɔ.fɔ.bi/.

zoophobie là giống đực hay giống cái?

zoophobie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.