TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zoophilie

danh từ giống cái (f)
/zɔ.ɔ.fi.li/ giọng máy của trình duyệt

zoophilie nghĩa là sự ưa động vật.

Nghĩa của zoophilie

Danh từ · giống cái

  1. Sự giao hợp với thú.
  2. Sự ưa động vật.

Dạng từ của zoophilie

Đi với mạo từ: une zoophilie · la zoophilie

Số nhiềuzoophilies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoophilia

Câu hỏi thường gặp

zoophilie nghĩa là gì?

zoophilie (danh từ) nghĩa là sự ưa động vật.

zoophilie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zoophilie (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.ɔ.fi.li/.

zoophilie là giống đực hay giống cái?

zoophilie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.