zoophilie
danh từ giống cái (f)
/zɔ.ɔ.fi.li/ giọng máy của trình duyệt
zoophilie nghĩa là sự ưa động vật.
Nghĩa của zoophilie
Danh từ · giống cái
- Sự giao hợp với thú.
- Sự ưa động vật.
Dạng từ của zoophilie
Đi với mạo từ: une zoophilie · la zoophilie
| Số nhiều | zoophilies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zoophilia
Câu hỏi thường gặp
zoophilie nghĩa là gì?
zoophilie (danh từ) nghĩa là sự ưa động vật.
zoophilie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zoophilie (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.ɔ.fi.li/.
zoophilie là giống đực hay giống cái?
zoophilie là danh từ giống cái (dùng với une, la).