TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zoom

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/zum/ giọng máy của trình duyệt

zoom nghĩa là ấn tượng zum, ống kính zum.

Nghĩa của zoom

Danh từ · giống đực

  1. Điện ảnh Ấn tượng zum.
  2. Điện ảnh Ống kính zum, ống kính tiêu cự thay đổi.

Dạng từ của zoom

Đi với mạo từ: un zoom · le zoom

Số nhiềuzooms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zoom

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoom

Câu hỏi thường gặp

zoom nghĩa là gì?

zoom (danh từ) nghĩa là ấn tượng zum, ống kính zum.

zoom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zoom (giọng Pháp chuẩn): /zum/.

zoom là giống đực hay giống cái?

zoom là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.