TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zoolâtre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

zoolâtre nghĩa là người thờ động vật, thờ động vật.

Nghĩa của zoolâtre

Danh từ · giống đực

  1. Người thờ động vật.

Tính từ

  1. Thờ động vật.

Dạng từ của zoolâtre

Đi với mạo từ: un zoolâtre · le zoolâtre

Số nhiềuzoolâtres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zoolâtre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoolater; animal-worshipper

Câu hỏi thường gặp

zoolâtre nghĩa là gì?

zoolâtre (danh từ, tính từ) nghĩa là người thờ động vật, thờ động vật.

zoolâtre là giống đực hay giống cái?

zoolâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.