zloty
danh từ giống đực (m)
/zlɔ.ti/ giọng máy của trình duyệt
zloty nghĩa là đồng zlôti.
Nghĩa của zloty
Danh từ · giống đực
- Đồng zlôti (tiền Ba Lan).
Dạng từ của zloty
Đi với mạo từ: un zloty · le zloty
| Số nhiều | zlotys |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zloty
Câu hỏi thường gặp
zloty nghĩa là gì?
zloty (danh từ) nghĩa là đồng zlôti.
zloty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zloty (giọng Pháp chuẩn): /zlɔ.ti/.
zloty là giống đực hay giống cái?
zloty là danh từ giống đực (dùng với un, le).