TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zloty

danh từ giống đực (m)
/zlɔ.ti/ giọng máy của trình duyệt

zloty nghĩa là đồng zlôti.

Nghĩa của zloty

Danh từ · giống đực

  1. Đồng zlôti (tiền Ba Lan).

Dạng từ của zloty

Đi với mạo từ: un zloty · le zloty

Số nhiềuzlotys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zloty

Câu hỏi thường gặp

zloty nghĩa là gì?

zloty (danh từ) nghĩa là đồng zlôti.

zloty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zloty (giọng Pháp chuẩn): /zlɔ.ti/.

zloty là giống đực hay giống cái?

zloty là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.