TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zinzolin

/zɛ̃.zɔ.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

zinzolin nghĩa là tím đỏ, phẩm tím đỏ.

Nghĩa của zinzolin

Tính từ

  1. Tím đỏ.
    • Etoffe zinzolinevải tím đỏ

Danh từ · giống đực

  1. Phẩm tím đỏ.

Dạng từ của zinzolin

Số nhiềuzinzolins
Giống cáizinzoline
Giống cái số nhiềuzinzolines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zinzolin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reddish-violet

Câu hỏi thường gặp

zinzolin nghĩa là gì?

zinzolin (tính từ, danh từ) nghĩa là tím đỏ, phẩm tím đỏ.

zinzolin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zinzolin (giọng Pháp chuẩn): /zɛ̃.zɔ.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.