TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zigzagant

/ziɡ.za.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

zigzagant nghĩa là theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.

Nghĩa của zigzagant

Tính từ

  1. Theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.
    • Ecriture zigzagantechữ viết ngoằn ngoèo

Dạng từ của zigzagant

Số nhiềuzigzagants
Giống cáizigzagante /ziɡ.za.ɡɑ̃t/
Giống cái số nhiềuzigzagantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zigzagant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ zigzagging

Câu hỏi thường gặp

zigzagant nghĩa là gì?

zigzagant (tính từ) nghĩa là theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.

zigzagant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zigzagant (giọng Pháp chuẩn): /ziɡ.za.ɡɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.