TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zêta

danh từ giống đực (m)
/zɛ.ta/ giọng máy của trình duyệt

zêta nghĩa là zêta.

Nghĩa của zêta

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Zêta (chữ cái Hy lạp).

Dạng từ của zêta

Đi với mạo từ: un zêta · le zêta

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zeta (Greek letter)

Câu hỏi thường gặp

zêta nghĩa là gì?

zêta (danh từ) nghĩa là zêta.

zêta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zêta (giọng Pháp chuẩn): /zɛ.ta/.

zêta là giống đực hay giống cái?

zêta là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.