zêta
danh từ giống đực (m)
/zɛ.ta/ giọng máy của trình duyệt
zêta nghĩa là zêta.
Nghĩa của zêta
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Zêta (chữ cái Hy lạp).
Dạng từ của zêta
Đi với mạo từ: un zêta · le zêta
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zeta (Greek letter)
Câu hỏi thường gặp
zêta nghĩa là gì?
zêta (danh từ) nghĩa là zêta.
zêta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zêta (giọng Pháp chuẩn): /zɛ.ta/.
zêta là giống đực hay giống cái?
zêta là danh từ giống đực (dùng với un, le).