TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zébrure

danh từ giống cái (f)
/ze.bʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

zébrure nghĩa là vằn, hằn, lằn.

Nghĩa của zébrure

Danh từ · giống cái

  1. Vằn (ở lông thú).
  2. Hằn, lằn.

Dạng từ của zébrure

Đi với mạo từ: une zébrure · la zébrure

Số nhiềuzébrures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zébrure

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a zebra-stripe pattern

Câu hỏi thường gặp

zébrure nghĩa là gì?

zébrure (danh từ) nghĩa là vằn, hằn, lằn.

zébrure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zébrure (giọng Pháp chuẩn): /ze.bʁyʁ/.

zébrure là giống đực hay giống cái?

zébrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.