TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ytterbine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

ytterbine nghĩa là Ytecbi oxit.

Nghĩa của ytterbine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Ytecbi oxit.

Dạng từ của ytterbine

Đi với mạo từ: une ytterbine · l'ytterbine

Số nhiềuytterbines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ytterbine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ytterbia

Câu hỏi thường gặp

ytterbine nghĩa là gì?

ytterbine (danh từ) nghĩa là Ytecbi oxit.

ytterbine là giống đực hay giống cái?

ytterbine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.