ytterbine
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
ytterbine nghĩa là Ytecbi oxit.
Nghĩa của ytterbine
Danh từ · giống cái
- Hóa học Ytecbi oxit.
Dạng từ của ytterbine
Đi với mạo từ: une ytterbine · l'ytterbine
| Số nhiều | ytterbines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ytterbine
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ytterbia
Câu hỏi thường gặp
ytterbine nghĩa là gì?
ytterbine (danh từ) nghĩa là Ytecbi oxit.
ytterbine là giống đực hay giống cái?
ytterbine là danh từ giống cái (dùng với une, la).