TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ypérite

danh từ giống cái (f)
/i.pe.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

ypérite nghĩa là Iperit (hơi ngạt).

Nghĩa của ypérite

Danh từ · giống cái

  1. Iperit (hơi ngạt).

Dạng từ của ypérite

Đi với mạo từ: une ypérite · l'ypérite

Số nhiềuypérites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ypérite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mustard gas

Câu hỏi thường gặp

ypérite nghĩa là gì?

ypérite (danh từ) nghĩa là Iperit (hơi ngạt).

ypérite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ypérite (giọng Pháp chuẩn): /i.pe.ʁit/.

ypérite là giống đực hay giống cái?

ypérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.