TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ypréau

danh từ giống đực (m)
/i.pʁe.o/ giọng máy của trình duyệt

ypréau nghĩa là cây dương trắng.

Nghĩa của ypréau

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây dương trắng.

Dạng từ của ypréau

Đi với mạo từ: un ypréau · l'ypréau

Số nhiềuypréaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ypréau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A broad-leaved elm; A white poplar

Câu hỏi thường gặp

ypréau nghĩa là gì?

ypréau (danh từ) nghĩa là cây dương trắng.

ypréau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ypréau (giọng Pháp chuẩn): /i.pʁe.o/.

ypréau là giống đực hay giống cái?

ypréau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.