TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ysopet

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

ysopet nghĩa là tập ngụ ngôn.

Nghĩa của ysopet

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tập ngụ ngôn.

Dạng từ của ysopet

Đi với mạo từ: un ysopet · l'ysopet

Số nhiềuysopets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a compendium of medieval fables

Câu hỏi thường gặp

ysopet nghĩa là gì?

ysopet (danh từ) nghĩa là tập ngụ ngôn.

ysopet là giống đực hay giống cái?

ysopet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.