TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yachting

danh từ giống đực (m)
/jɔ.tiŋ/ giọng máy của trình duyệt

yachting nghĩa là môn chơi thuyền.

Nghĩa của yachting

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Môn chơi thuyền.

Dạng từ của yachting

Đi với mạo từ: un yachting · l'yachting

Số nhiềuyachtings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yachting

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yachting

Câu hỏi thường gặp

yachting nghĩa là gì?

yachting (danh từ) nghĩa là môn chơi thuyền.

yachting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yachting (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.tiŋ/.

yachting là giống đực hay giống cái?

yachting là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.