TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yéménite

/je.me.nit/ giọng máy của trình duyệt

yéménite nghĩa là Thuộc Y-ê-men.

Nghĩa của yéménite

Tính từ

  1. Thuộc Y-ê-men.

Dạng từ của yéménite

Số nhiềuYéménites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yéménite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Yemeni
  • Danh từ Yemeni (resident or native of Yemen)

Câu hỏi thường gặp

yéménite nghĩa là gì?

yéménite (tính từ) nghĩa là Thuộc Y-ê-men.

yéménite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yéménite (giọng Pháp chuẩn): /je.me.nit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.